department of health education and welfare

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Proper noun - Tên riêng):
    • Cục Sức khỏe, Giáo dục Phúc lợi: Đây tên của một cơ quan hành pháp của chính phủ Hoa Kỳ, được thành lập năm 1953 chấm dứt hoạt động vào năm 1979. Cơ quan này chịu trách nhiệm về các chính sách chương trình liên quan đến y tế, giáo dục an sinh xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Department of Health, Education, and Welfare was a cabinet-level department. (Cục Sức khỏe, Giáo dục Phúc lợi từng một cơ quan cấp nội các.)
    • Many social programs in the 1960s were administered by the Department of Health, Education, and Welfare. (Nhiều chương trình xã hội trong thập niên 1960 được quản lý bởi Cục Sức khỏe, Giáo dục Phúc lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the former Department of Health, Education, and Welfare": cục/cơ quan Sức khỏe, Giáo dục Phúc lợi /trước đây. Cụm này nhấn mạnh đây một thực thể lịch sử, không còn tồn tại.
    • The records are archived from the former Department of Health, Education, and Welfare. (Các hồ sơ được lưu trữ từ Cục Sức khỏe, Giáo dục Phúc lợi .)
Biến thể từ gần giống
  • HEW: Đây từ viết tắt phổ biến (acronym) của Department of Health, Education, and Welfare.
    • The HEW was split into two separate departments. (HEW đã được tách thành hai cơ quan riêng biệt.)
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
  • Tên riêng: "Department of Health, Education, and Welfare" luôn được viết hoa tên riêng của một cơ quan chính phủ cụ thể.
  • Bối cảnh lịch sử: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, thảo luận về lịch sử hành chính hoặc chính sách xã hội của Hoa Kỳ giai đoạn 1953-1979. Năm 1979, cơ quan này được tách thành Bộ Y tế Dịch vụ Nhân sinh (Department of Health and Human Services) Bộ Giáo dục (Department of Education).
  • Không nhầm lẫn: Không nên nhầm lẫn với các cơ quan "Bộ Y tế" (Ministry of Health) hoặc "Bộ Giáo dục" (Ministry of Education) của các quốc gia khác. Đây một thực thể đặc thù của Hoa Kỳ.
Noun
  1. Cục Sức khỏe, Giáo dục Phúc lợi